NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Zigarette

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • điếu thuốc

Câu ví dụ

Mach die Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten.Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Mach deine Zigarette aus! Rauchen ist hier verboten!Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1