das Virus
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vi-rút
Câu ví dụ
Ein Virus hat Toms Computer infiziert.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Ein Virus befiel Toms Rechner.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Der Computer hat einen Virus.Máy tính có virus.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›