NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Virus

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vi-rút

Câu ví dụ

Ein Virus hat Toms Computer infiziert.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Ein Virus befiel Toms Rechner.Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
Der Computer hat einen Virus.Máy tính có virus.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1