schmutzig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bẩn
Câu ví dụ
Tom ist schmutzig.Tom bẩn thỉu.
Solange du es nicht schmutzig machst, kannst du das Buch mit nach Hause nehmen.Bạn có thể đem quyển sách về nhà bao lâu cũng được miễn sao bạn đừng làm dơ nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›