NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wiedersehen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • gặp lại

Câu ví dụ

Ich werde Tom nie mehr wiedersehen.Tôi sẽ không bao giờ gặp Tom nữa.
Ich werde Tom niemals wiedersehen.Tôi sẽ không bao giờ gặp Tom nữa.
Ich will dich nicht wiedersehen.Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1