NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vertrauen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tin tưởng

Câu ví dụ

Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen.Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.
Euch bleibt nichts anderes übrig, als einander zu vertrauen.Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.
Angst ist die Abwesenheit von Vertrauen.Nỗi sợ là sự thiếu vắng niềm tin.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1