der Hund
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- con chó
Câu ví dụ
Wir füttern unseren Hund dreimal täglich.Chúng tôi cho chó ăn ba lần mỗi ngày
Das übrige Essen ließ ich meinen Hund fressen.Tôi cho chó ăn chỗ thức ăn thừa.
Ich führe deinen Hund spazieren, wenn du möchtest.Tôi sẽ dắt chó của bạn đi dạo nếu bạn muốn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›