wofür
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- để làm gì; cho cái gì
Câu ví dụ
Wofür brauchst du dieses Geld?Bạn cần số tiền này để làm gì?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›