NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu mệnh lệnh, đề nghị: Komm! Kommt! Kommen Sie!

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐộng từ khuyết thiếu & câu thường ngày
Công thứcdu: Komm (bitte)! / ihr: Kommt! / Sie: Kommen Sie bitte!

Giải thích

Với du: lấy dạng du, bỏ -st và bỏ chữ du: du kommst → Komm! Động từ e → i vẫn giữ: Nimm! Lies! Nhưng a → ä thì bỏ Umlaut: du fährst → Fahr! Với ihr: giữ dạng ihr, bỏ đại từ: Kommt! Với Sie: động từ lên đầu, GIỮ Sie: Kommen Sie bitte! sein đặc biệt: Sei ruhig! Seid ruhig! Seien Sie pünktlich! Thêm bitte cho lịch sự. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ Sie khi nói lịch sự (Kommen bitte!), hoặc giữ du (Komm du!).

Ví dụ

Komm bitte schnell!Đến nhanh lên nhé!
Nehmen Sie bitte Platz.Mời ông/bà ngồi.
Sei nicht traurig!Đừng buồn nhé!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
(du) __ das Buch!
Gợi ý: Đọc cuốn sách đi! (lesen)
  • Lies
  • Lest
  • Lese
  • Liest
Xem đáp án
Đáp án: Lies
du liest → bỏ -st → Lies! Nguyên âm ie vẫn giữ.
Chọn đáp án đúng
Lịch sự: “Mời ông ngồi.”
  • Nehmen bitte Platz.
  • Nehmen Sie bitte Platz.
  • Nimm Sie bitte Platz.
  • Nehmt Sie bitte Platz.
Xem đáp án
Đáp án: Nehmen Sie bitte Platz.
Mệnh lệnh với Sie: động từ nguyên dạng lên đầu, giữ Sie ngay sau.
Chọn đáp án đúng
(du) __ nicht so schnell!
Gợi ý: Đừng lái nhanh thế! (fahren)
  • Fahr
  • Fährst
  • Fahrt
  • Fähr
Xem đáp án
Đáp án: Fahr
du fährst → mệnh lệnh bỏ Umlaut: Fahr! Fahrt là mệnh lệnh cho ihr.
Chọn đáp án đúng
(ihr) __ leise, bitte!
Gợi ý: Các em giữ trật tự nhé! (sein)
  • Seid
  • Sei
  • Seien
  • Sind
Xem đáp án
Đáp án: Seid
sein với ihr → Seid! Sei là cho du, Seien Sie là cho Sie.
Điền vào chỗ trống
(du) __ mir bitte das Salz!
Gợi ý: Đưa giúp mình lọ muối! (geben)
Xem đáp án
Đáp án: Gib
du gibst → Gib!
Điền vào chỗ trống
__ Sie bitte langsam!
Gợi ý: Xin ông nói chậm thôi! (sprechen)
Xem đáp án
Đáp án: Sprechen
Với Sie dùng nguyên dạng động từ: Sprechen Sie …!
Sắp xếp
Sắp xếp: Xin ông gọi lại cho tôi! (Sie)
  • mich bitte
  • Sie
  • Rufen
  • an!
Xem đáp án
Đáp án: Rufen Sie mich bitte an!
anrufen tách: Rufen ở đầu, Sie ngay sau, tiền tố an ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mở cửa sổ ra đi! (du)
  • Mach
  • auf!
  • das Fenster
Xem đáp án
Đáp án: Mach das Fenster auf!
aufmachen tách: Mach … auf! Không giữ chữ du.

Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày

← Tất cả điểm ngữ pháp