NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gern, lieber, am liebsten: thích, thích hơn, thích nhất

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐộng từ khuyết thiếu & câu thường ngày
Công thứcS + V + gern / V + lieber / V + am liebsten / mögen + danh từ

Giải thích

Người Đức nói “thích làm gì” bằng động từ + gern: Ich schwimme gern (tôi thích bơi). Thích hơn: lieber; thích nhất: am liebsten. Không thích: nicht gern. Thích một thứ (danh từ) thì dùng mögen: Ich mag Kaffee (ich mag, du magst, er mag). Lỗi người Việt hay mắc: dịch “thích” thành một động từ rồi ghép như tiếng Việt (Ich gern schwimmen), nói “mehr gern” thay cho lieber, hoặc đặt gern lên trước động từ chia.

Ví dụ

Ich koche gern.Tôi thích nấu ăn.
Trinkst du lieber Tee oder Kaffee?Bạn thích uống trà hay cà phê hơn?
Am liebsten lese ich Krimis.Tôi thích nhất là đọc truyện trinh thám.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi thích nhảy.”
  • Ich bin gern tanzen.
  • Ich tanze gern.
  • Ich gern tanze.
  • Ich gern tanzen.
Xem đáp án
Đáp án: Ich tanze gern.
Động từ chia tanze ở vị trí 2, gern đứng sau như một trạng từ.
Chọn đáp án đúng
Ich trinke Tee, aber ich trinke __ Kaffee.
Gợi ý: Tôi uống trà, nhưng tôi thích cà phê hơn.
  • am liebsten
  • mehr gern
  • lieber
  • gerner
Xem đáp án
Đáp án: lieber
So sánh hơn của gern là lieber, bất quy tắc.
Chọn đáp án đúng
__ esse ich Phở.
Gợi ý: Tôi thích ăn phở nhất.
  • Liebst
  • Am lieber
  • Am gernsten
  • Am liebsten
Xem đáp án
Đáp án: Am liebsten
Thích nhất → am liebsten. Đứng đầu câu thì động từ esse theo ngay sau.
Chọn đáp án đúng
Ich __ Schokolade.
Gợi ý: Tôi thích sô-cô-la.
  • mag
  • möge
  • magst
  • gern
Xem đáp án
Đáp án: mag
Thích một thứ (danh từ) → mögen; ich → mag.
Điền vào chỗ trống
Spielst du __ Fußball?
Gợi ý: Bạn có thích đá bóng không?
Xem đáp án
Đáp án: gern
Thích làm gì → động từ + gern.
Điền vào chỗ trống
Er sieht nicht __ fern.
Gợi ý: Anh ấy không thích xem tivi.
Xem đáp án
Đáp án: gern
Không thích → nicht gern.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi thích đi du lịch.
  • Wir
  • gern.
  • reisen
Xem đáp án
Đáp án: Wir reisen gern.
Động từ reisen chia theo wir, gern đứng sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn thích uống trà hay cà phê hơn?
  • du lieber
  • Tee oder Kaffee?
  • Trinkst
Xem đáp án
Đáp án: Trinkst du lieber Tee oder Kaffee?
Câu hỏi: động từ lên đầu, lieber đứng sau chủ ngữ.

Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày

← Tất cả điểm ngữ pháp