NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Liên từ und, aber, oder, denn, sondern: không đổi trật tự câu

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐộng từ khuyết thiếu & câu thường ngày
Công thứcCâu 1 + , aber / denn / sondern + câu 2 (S + V …) / und, oder thường không cần phẩy

Giải thích

Năm liên từ này đứng ở “vị trí 0”: nối hai câu mà KHÔNG làm thay đổi trật tự câu sau — động từ vẫn ở vị trí 2 tính từ sau liên từ: Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank. und = và, oder = hoặc, aber = nhưng, denn = vì, sondern = mà là (sau phủ định). Trước aber, denn, sondern có dấu phẩy. Lỗi người Việt hay mắc: đảo động từ ngay sau denn hoặc aber (denn bin ich krank), và dùng aber thay cho sondern: nicht Tee, sondern Kaffee.

Ví dụ

Ich lerne Deutsch, denn ich möchte in Deutschland arbeiten.Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn làm việc ở Đức.
Das Zimmer ist klein, aber hell.Căn phòng nhỏ nhưng sáng.
Er trinkt keinen Tee, sondern Kaffee.Anh ấy không uống trà mà uống cà phê.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Ich komme nicht mit, __ ich habe keine Zeit.
Gợi ý: Tôi không đi cùng vì tôi không có thời gian.
  • oder
  • sondern
  • denn
  • aber
Xem đáp án
Đáp án: denn
Nêu lý do → denn. Sau denn trật tự câu bình thường: ich habe.
Chọn đáp án đúng
Das ist nicht mein Buch, __ dein Buch.
Gợi ý: Đây không phải sách của tôi mà là sách của bạn.
  • denn
  • sondern
  • aber
  • und
Xem đáp án
Đáp án: sondern
Sau phủ định, đưa ra cái đúng thay thế → sondern, không dùng aber.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Tôi mệt nhưng tôi làm việc.”
  • Ich bin müde, aber ich arbeiten.
  • Ich bin müde, sondern ich arbeite.
  • Ich bin müde, aber arbeite ich.
  • Ich bin müde, aber ich arbeite.
Xem đáp án
Đáp án: Ich bin müde, aber ich arbeite.
aber không chiếm vị trí nào: sau nó là chủ ngữ rồi động từ như câu thường.
Chọn đáp án đúng
Möchtest du Tee __ Kaffee?
Gợi ý: Bạn muốn trà hay cà phê?
  • aber
  • denn
  • oder
  • und
Xem đáp án
Đáp án: oder
Chọn một trong hai → oder.
Điền vào chỗ trống
Ich lerne viel, __ ich habe morgen eine Prüfung.
Gợi ý: Tôi học nhiều vì mai tôi có bài kiểm tra.
Xem đáp án
Đáp án: denn
Lý do, trật tự câu sau không đổi → denn.
Điền vào chỗ trống
Er ist nicht Arzt, __ Lehrer.
Gợi ý: Anh ấy không phải bác sĩ mà là giáo viên.
Xem đáp án
Đáp án: sondern
nicht …, sondern … = không phải … mà là …
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
  • Ich bleibe zu Hause,
  • ich
  • bin krank.
  • denn
Xem đáp án
Đáp án: Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank.
denn + chủ ngữ + động từ: denn ich bin krank.
Sắp xếp
Sắp xếp: Căn phòng nhỏ nhưng đẹp.
  • Das Zimmer
  • aber
  • ist klein,
  • schön.
Xem đáp án
Đáp án: Das Zimmer ist klein, aber schön.
aber nối hai tính từ, trước aber có dấu phẩy.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày

← Tất cả điểm ngữ pháp