NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

können, müssen: có thể, phải — động từ chính xuống cuối câu

Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐộng từ khuyết thiếu & câu thường ngày
Công thứcS + kann/muss (vị trí 2) + … + động từ nguyên mẫu (cuối câu)

Giải thích

können = có thể, biết làm gì; müssen = phải. Chia: ich kann, du kannst, er kann (ich và er giống nhau, không có -t), wir können; ich muss, du musst, er muss, wir müssen. Động từ chính để nguyên mẫu và đứng CUỐI câu, hai động từ tạo thành “khung”: Ich kann gut schwimmen. Lỗi người Việt hay mắc: đặt hai động từ cạnh nhau như tiếng Việt (Ich muss arbeiten heute), chia luôn động từ thứ hai (Er kann spricht), hoặc thêm zu (Ich muss zu gehen).

Ví dụ

Kannst du gut kochen?Bạn nấu ăn có giỏi không?
Ich muss heute lange arbeiten.Hôm nay tôi phải làm việc muộn.
Er kann leider nicht kommen.Tiếc là anh ấy không đến được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Er __ sehr gut tanzen.
Gợi ý: Anh ấy nhảy rất giỏi.
  • kann
  • können
  • kannst
  • kannt
Xem đáp án
Đáp án: kann
er → kann, giống ich, không có -t.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Bây giờ tôi phải đi.”
  • Ich muss jetzt zu gehen.
  • Ich muss gehen jetzt.
  • Ich muss jetzt gehe.
  • Ich muss jetzt gehen.
Xem đáp án
Đáp án: Ich muss jetzt gehen.
Động từ chính gehen để nguyên mẫu, đứng cuối câu, không có zu.
Chọn đáp án đúng
__ du mir helfen?
Gợi ý: Bạn giúp mình được không?
  • Könnst
  • Kannst
  • Kann
  • Kannt
Xem đáp án
Đáp án: Kannst
du → kannst.
Chọn đáp án đúng
Wir müssen morgen früh __.
Gợi ý: Sáng mai chúng tôi phải dậy sớm.
  • aufstehen
  • auf stehen
  • stehen auf
  • aufstehe
Xem đáp án
Đáp án: aufstehen
Sau động từ khuyết thiếu, động từ tách viết liền ở dạng nguyên mẫu: aufstehen.
Điền vào chỗ trống
Du __ heute nicht arbeiten.
Gợi ý: Hôm nay bạn không phải làm việc. (müssen)
Xem đáp án
Đáp án: musst
du → musst. nicht müssen = không cần phải.
Điền vào chỗ trống
Ich kann leider nicht __.
Gợi ý: Tiếc là tôi không đến được. (kommen)
Xem đáp án
Đáp án: kommen
Động từ chính để nguyên mẫu ở cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có biết bơi không?
  • schwimmen?
  • du
  • Kannst
Xem đáp án
Đáp án: Kannst du schwimmen?
Câu hỏi: kannst lên đầu, schwimmen ở cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay chúng tôi phải học.
  • wir
  • Heute müssen
  • lernen.
Xem đáp án
Đáp án: Heute müssen wir lernen.
Heute ở vị trí 1, müssen vị trí 2, nguyên mẫu lernen cuối câu.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày

← Tất cả điểm ngữ pháp