wollen, dürfen, sollen: muốn, được phép, được bảo phải
Tiếng ĐứcGoethe A1 — Nhập mônĐộng từ khuyết thiếu & câu thường ngày
Công thứcich will/darf/soll · du willst/darfst/sollst · er will/darf/soll + nguyên mẫu cuối câu
Giải thích
wollen = muốn (mạnh, quả quyết hơn möchte); dürfen = được phép, nicht dürfen = bị cấm; sollen = được người khác bảo phải làm, nên làm. Chia: ich will, du willst, er will; ich darf, du darfst, er darf; ich soll, du sollst, er soll. Nguyên mẫu xuống cuối câu như với können. Lỗi người Việt hay mắc: dịch “không cần” thành nicht dürfen — sai, nicht dürfen là CẤM, “không cần” là nicht müssen; và dùng will khi gọi món, nghe trống không.
Ví dụ
Hier darf man nicht rauchen.Ở đây cấm hút thuốc.
Ich will Ärztin werden.Tôi muốn trở thành bác sĩ.
Der Arzt sagt, ich soll viel Wasser trinken.Bác sĩ bảo tôi nên uống nhiều nước.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Hier __ man nicht parken.
Gợi ý: Ở đây cấm đỗ xe.
- darf
- will
- muss
- möchte
Xem đáp án
Đáp án: darf
Cấm = nicht dürfen. man chia như er → darf.
Cấm = nicht dürfen. man chia như er → darf.
Chọn đáp án đúng
Ich __ in Deutschland studieren.
Gợi ý: Tôi muốn (quyết tâm) du học Đức.
- will
- wollt
- wolle
- willst
Xem đáp án
Đáp án: will
ich → will, không có đuôi. willst là của du, wollt là của ihr.
ich → will, không có đuôi. willst là của du, wollt là của ihr.
Chọn đáp án đúng
Mein Chef sagt, ich __ heute länger bleiben.
Gợi ý: Sếp bảo hôm nay tôi phải ở lại muộn hơn.
- will
- darf
- soll
- möchte
Xem đáp án
Đáp án: soll
Ý muốn của người khác giao cho mình → sollen.
Ý muốn của người khác giao cho mình → sollen.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Bạn không cần đến đâu.”
- Du sollst kommen nicht.
- Du darfst nicht kommen.
- Du willst nicht kommen.
- Du musst nicht kommen.
Xem đáp án
Đáp án: Du musst nicht kommen.
Không cần = nicht müssen. Du darfst nicht kommen nghĩa là bạn bị cấm đến.
Không cần = nicht müssen. Du darfst nicht kommen nghĩa là bạn bị cấm đến.
Điền vào chỗ trống
__ ich das Fenster öffnen?
Gợi ý: Tôi mở cửa sổ được không? (xin phép)
Xem đáp án
Đáp án: Darf / Kann
Xin phép lịch sự: Darf ich …? Trong giao tiếp thường ngày Kann ich …? cũng được.
Xin phép lịch sự: Darf ich …? Trong giao tiếp thường ngày Kann ich …? cũng được.
Điền vào chỗ trống
Kinder __ hier nicht spielen.
Gợi ý: Trẻ em không được chơi ở đây.
Xem đáp án
Đáp án: dürfen
Cấm → nicht dürfen; Kinder số nhiều → dürfen.
Cấm → nicht dürfen; Kinder số nhiều → dürfen.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn học tiếng Đức.
- Deutsch
- lernen.
- Ich will
Xem đáp án
Đáp án: Ich will Deutsch lernen.
will ở vị trí 2, lernen cuối câu.
will ở vị trí 2, lernen cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ở đây không được hút thuốc.
- darf
- Hier
- rauchen.
- man nicht
Xem đáp án
Đáp án: Hier darf man nicht rauchen.
Hier đầu câu → darf ngay sau, rồi man; nguyên mẫu rauchen ở cuối.
Hier đầu câu → darf ngay sau, rồi man; nguyên mẫu rauchen ở cuối.
Bài viết liên quan
Động từ khuyết thiếu tiếng Đức: Cách dùng müssen, können, wollen, sollen, dürfen, mögen đúng cáchĐộng từ khuyết thiếu tiếng Đức: Cách dùng müssen, können, wollen, sollen, dürfen, mögen đúng cáchĐộng từ khiếm khuyết tiếng Đức: dùng sai cách sẽ lỗi ngay
Cùng chủ đề: Động từ khuyết thiếu & câu thường ngày
können, müssen: có thể, phải — động từ chính xuống cuối câuCâu mệnh lệnh, đề nghị: Komm! Kommt! Kommen Sie!gern, lieber, am liebsten: thích, thích hơn, thích nhấtes gibt + cách 4: có (tồn tại) ở đâu đóLiên từ und, aber, oder, denn, sondern: không đổi trật tự câu