je … desto / umso: càng … càng
Tiếng ĐứcGoethe B1 — Trung cấpTính từ, Genitiv & liên từ kép
Công thứcJe + so sánh hơn + S + … + V, desto/umso + so sánh hơn + V + S …
Giải thích
je … desto (hoặc umso) = càng … càng. Vế je là câu phụ: so sánh hơn đứng ngay sau je, động từ chia ở CUỐI. Vế desto là câu chính: so sánh hơn ngay sau desto, rồi đến ĐỘNG TỪ, rồi chủ ngữ: Je mehr ich lerne, desto besser verstehe ich. Lỗi người Việt hay mắc: dùng tính từ nguyên dạng (je viel), giữ trật tự thường ở vế sau (desto ich verstehe besser), hoặc lặp je ở cả hai vế như tiếng Việt lặp chữ “càng”.
Ví dụ
Je älter man wird, desto ruhiger wird man.Người ta càng có tuổi càng điềm tĩnh.
Je früher wir losfahren, umso besser.Đi càng sớm càng tốt.
Je mehr ich übe, desto sicherer werde ich.Càng luyện tập, tôi càng tự tin.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Je mehr du liest, __ wird dein Wortschatz.
Gợi ý: Càng đọc nhiều, vốn từ của bạn càng lớn.
- je größer
- desto größer
- desto groß
- größer desto
Xem đáp án
Đáp án: desto größer
Vế sau: desto + so sánh hơn, rồi động từ.
Vế sau: desto + so sánh hơn, rồi động từ.
Chọn đáp án đúng
__ länger ich warte, desto nervöser werde ich.
Gợi ý: Càng chờ lâu tôi càng sốt ruột.
- Wenn
- Je
- Umso
- Desto
Xem đáp án
Đáp án: Je
Vế đầu (câu phụ) mở bằng je.
Vế đầu (câu phụ) mở bằng je.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: “Càng tập nhiều, bạn càng nói giỏi.”
- Je viel du übst, desto gut sprichst du.
- Je mehr du übst, desto besser du sprichst.
- Je mehr du übst, desto besser sprichst du.
- Je mehr übst du, desto besser sprichst du.
Xem đáp án
Đáp án: Je mehr du übst, desto besser sprichst du.
Vế je: động từ cuối; vế desto: so sánh hơn + động từ + chủ ngữ.
Vế je: động từ cuối; vế desto: so sánh hơn + động từ + chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Je früher wir losfahren, __.
Gợi ý: Chúng ta đi càng sớm càng tốt.
- je besser
- besser umso
- umso gut
- umso besser
Xem đáp án
Đáp án: umso besser
umso = desto; gut → besser.
umso = desto; gut → besser.
Điền vào chỗ trống
Je schneller du fährst, __ gefährlicher wird es.
Gợi ý: Bạn lái càng nhanh càng nguy hiểm.
Xem đáp án
Đáp án: desto / umso
Vế sau mở bằng desto hoặc umso.
Vế sau mở bằng desto hoặc umso.
Điền vào chỗ trống
Je __ es wird, desto kälter wird es.
Gợi ý: Càng về khuya trời càng lạnh. (spät)
Xem đáp án
Đáp án: später
Sau je là so sánh hơn: später.
Sau je là so sánh hơn: später.
Sắp xếp
Sắp xếp: Càng có tuổi người ta càng điềm tĩnh.
- desto
- Je älter man wird,
- wird man.
- ruhiger
Xem đáp án
Đáp án: Je älter man wird, desto ruhiger wird man.
desto + so sánh hơn + động từ + chủ ngữ.
desto + so sánh hơn + động từ + chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Càng học nhiều tôi càng hiểu rõ.
- desto besser
- verstehe
- Je mehr ich lerne,
- ich.
Xem đáp án
Đáp án: Je mehr ich lerne, desto besser verstehe ich.
Sau desto besser là động từ verstehe rồi chủ ngữ.
Sau desto besser là động từ verstehe rồi chủ ngữ.
Cùng chủ đề: Tính từ, Genitiv & liên từ kép
Đuôi tính từ không có quán từ: frischer Kaffee, kaltes WasserCách 2 (Genitiv): des Mannes, der Frau — “của”Giới từ cách 2 thông dụng: wegen, trotz, während, stattLiên từ kép: entweder … oder, weder … noch, sowohl … als auch, zwar … aber