üben
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- luyện tập
Câu ví dụ
„Was tun Sondereinsatzkräfte sonst noch außer Üben und Kämpfen?“ — „Üben.“"Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›