ausgezeichnet
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- xuất sắc
Câu ví dụ
Das letzte Mal, als ich Kent sah, ging es ihm ausgezeichnet.Lần cuối cùng tôi gặp Kent, anh ta vẫn còn rất khỏe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›