NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unterstützen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • ủng hộ, hỗ trợ

Câu ví dụ

Wir sind hier, um Tom zu unterstützen.Bọn mình ở đây để hỗ trợ Tom.
Mütter unterstützen immer ihre Kinder.Những người mẹ luôn luôn hỗ trợ cho con của họ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1