die Unterstützung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sự hỗ trợ
Câu ví dụ
Ihre finanzielle Unterstützung ist für dieses Projekt von uns unentbehrlich.Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›