NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

überhaupt

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nói chung; hoàn toàn (không)

Câu ví dụ

Ich sehe überhaupt keinen Grund, mich zu entschuldigen.Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.
Wird denn überhaupt nie Frieden einkehren?Hoà bình sẽ không bao giờ tới đúng không?
Das Problem ist überhaupt nicht einfach.Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1