NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Ruhe

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • sự yên tĩnh

Câu ví dụ

Er bewahrte die Ruhe im Angesicht der Gefahr.Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
Warum lässt du Tom nicht in Ruhe?Sao bạn không để Tom được yên?
Lass mich doch in Ruhe!Mặc kệ tôi đi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1