die Ruhe
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- sự yên tĩnh
Câu ví dụ
Er bewahrte die Ruhe im Angesicht der Gefahr.Anh ấy giữ bình tĩnh khi đối mặt với nguy hiểm.
Warum lässt du Tom nicht in Ruhe?Sao bạn không để Tom được yên?
Lass mich doch in Ruhe!Mặc kệ tôi đi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›