die Achtung
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- chú ý!; sự tôn trọng
Câu ví dụ
Achtung: nicht unterstützte Buchstaben werden als „_“ angezeigt.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
Achtung, fertig, los!Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›