NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

beenden

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • kết thúc (việc gì)

Câu ví dụ

Du kannst deinen Aufsatz jetzt beenden.Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ
Ich muss zuerst diese Arbeit beenden.Tôi phải làm xong công việc này trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2