am
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- vào, ở (= an dem)
Câu ví dụ
Ich mag es, am Abend Fremdsprachen zu lernen.Tôi thích học ngoại ngữ vào mỗi buổi tối.
Die wahre Freude ist die Freude am anderen.Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.
Yanni ist am Schlafen.Yanni đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›