NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Frau

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • người phụ nữ; vợ; bà (Frau X)

Câu ví dụ

Tom fragte sich, warum ihn seine Frau verließ.Tom đã tự hỏi vì sao vợ anh ta rời bỏ anh ta.
Ich vertraue meine Frau. Sie hat immer recht.Tôi tin vợ tôi. Cô ấy luôn đúng.
Ich habe es nicht einmal meiner Frau gesagt.Tôi thậm chí còn chưa nói với vợ tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1