die Zeit
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- thời gian
Câu ví dụ
Ich habe keine Zeit für Erklärungen.Tôi không có thời gian để giải thích.
Zeit und Gezeiten warten auf niemanden.Thời gian và thủy triều không đợi ai.
Sei bitte geduldig, das braucht Zeit.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›