NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

einfach

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đơn giản, dễ; cứ (làm)

Câu ví dụ

Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll.Tôi không biết nên nói gì cả...
Nur, dass es hier nicht so einfach ist.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
Es ist nicht einfach, eine Fremdsprache zu lernen.Học tiếng nước ngoài không hề dễ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1