einfach
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đơn giản, dễ; cứ (làm)
Câu ví dụ
Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll.Tôi không biết nên nói gì cả...
Nur, dass es hier nicht so einfach ist.Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.
Es ist nicht einfach, eine Fremdsprache zu lernen.Học tiếng nước ngoài không hề dễ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›