die Art
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- loại, kiểu; cách
Câu ví dụ
Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
Ich mag seine Art zu reden nicht.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
Mir gefällt seine Art zu reden nicht.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›