NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Art

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • loại, kiểu; cách

Câu ví dụ

Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden.Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
Ich mag seine Art zu reden nicht.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
Mir gefällt seine Art zu reden nicht.Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1