NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

endlich

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cuối cùng (thì)

Câu ví dụ

Nach mehreren Verzögerungen hob das Flugzeug endlich ab.Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
Der Traum ihres Lebens wurde endlich Wirklichkeit.Giấc mơ cả đời của bà ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực.
Lasst uns jetzt endlich essen. Ich sterbe vor Hunger.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1