NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lachen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cười

Câu ví dụ

Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.Cô ấy không thể nhịn được cười.
Ich sehe dich sehr gerne lachen.Tôi thích thấy bạn cười
Hören Sie auf zu lachen, bitte.Xin đừng cười nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1