lachen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- cười
Câu ví dụ
Sie konnte ihr Lachen nicht zurückhalten.Cô ấy không thể nhịn được cười.
Ich sehe dich sehr gerne lachen.Tôi thích thấy bạn cười
Hören Sie auf zu lachen, bitte.Xin đừng cười nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›