oben
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ở trên
Câu ví dụ
Mein Schlafzimmer befindet sich gleich oben.Giường của tôi ở trên đó.
Er wartet dort oben auf dich.Anh ấy đang đợi bạn ở trên đó.
Sie standen oben auf dem Hügel.Tụi nó dùng lại trên đỉnh đồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›