NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

aufgeregt

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • hồi hộp, phấn khích

Câu ví dụ

Sie scheint aufgeregt zu sein.Nó có vẻ rất phấn khích.
Warum ist Tom aufgeregt?Sao Tom phấn khích thế?
Tom war aufgeregt.Tom đã phấn khích.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1