das Theater
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nhà hát
Câu ví dụ
Kennst du das Kabuki-Theater?Bạn có biết kịch Kabuki không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›