NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

enttäuscht

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thất vọng

Câu ví dụ

Meine Mutter war von meinem Versagen enttäuscht.Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.
Meine Eltern sind sehr enttäuscht von mir.Bố mẹ tôi rất thất vọng về tôi.
Ich war enttäuscht zu hören, dass du nicht kommen kannst.Tôi đã thất vọng khi nghe tin bạn không thể tới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1