NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Auge

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • mắt

Câu ví dụ

Die Schönheit liegt im Auge des Betrachters.Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
Ich habe Sand im Auge.Có ít cát trong mắt tôi.
So weit das Auge sehen konnte, sah man nichts außer einem Weizenfeld.Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1