NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vergessen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • quên

Câu ví dụ

Er hat vergessen dem Hund Futter zu geben.Anh ấy đã quên cho chó ăn.
Ich hätte fast vergessen, meine Hausaufgaben zu machen.Tôi suýt quên làm bài tập.
Entschuldige, dass ich vergessen habe, dich zu wecken!Tôi xin lỗi tôi đã quên đánh thức bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1