die Woche
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tuần
Câu ví dụ
Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Wir haben das Problem in einer Woche gelöst.Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
Ich gehe dreimal in der Woche ins Fitneßstudio.Tôi đến phòng tập thể dục 3 lần một tuần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›