NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Woche

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • tuần

Câu ví dụ

Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Wir haben das Problem in einer Woche gelöst.Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
Ich gehe dreimal in der Woche ins Fitneßstudio.Tôi đến phòng tập thể dục 3 lần một tuần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1