NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wahr

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đúng, thật

Câu ví dụ

Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können.Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.
Du magst ihn, nicht wahr?Mày thích anh ấy, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1