wenig
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ít
Câu ví dụ
Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte.Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
„Warum?“ fragte die Tochter, ein wenig verärgert."Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
Auf dieser Straße gibt es wenig Autoverkehr.Con đường này không có nhiều xe đi lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›