aus
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- từ, ra khỏi; bằng (chất liệu)
Câu ví dụ
Das folgende Fragment ist ein Zitat aus einem bekannten Märchen.Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.
Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre.Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›