im
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- trong (= in dem)
Câu ví dụ
Eine Million Menschen haben im Krieg ihr Leben verloren.Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
Die Schönheit liegt im Auge des Betrachters.Vẻ đẹp chỉ tồn tại trong mắt của những người hiểu được nó.
Wie findest du Nahrung im Weltraum?Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›