NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

als

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • như là; khi; hơn (so sánh)

Câu ví dụ

Ich werde viel mehr Geld haben als er.Tôi sẽ có thật nhiều tiền hơn anh ấy.
Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen!Đừng coi tôi như người "bình thường"!
Da sind die Augen größer als der Magen.No bụng đói con mắt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1