eigentlich
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- thật ra
Câu ví dụ
Sie wissen es eigentlich gar nicht, oder?Bạn thực sự không biết, phải không?
Du weißt es eigentlich gar nicht, oder?Bạn thực sự không biết, phải không?
Ihr wisst es eigentlich gar nicht, oder?Bạn thực sự không biết, phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›