begegnen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- gặp (tình cờ)
Câu ví dụ
Es war fantastisch, dir im wirklichen Leben zu begegnen.Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Eine der größten Hürden, der Mittelschüler beim Englischlernen begegnen, sind Relativpronomen.Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp Trung học cơ sở trong việc học tiếng Anh đó là các "Đại từ quan hệ".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›