NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

begegnen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • gặp (tình cờ)

Câu ví dụ

Es war fantastisch, dir im wirklichen Leben zu begegnen.Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
Eine der größten Hürden, der Mittelschüler beim Englischlernen begegnen, sind Relativpronomen.Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp Trung học cơ sở trong việc học tiếng Anh đó là các "Đại từ quan hệ".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1