der Müll
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- rác
Câu ví dụ
Du sagst zwar immer, dass du den Müll nach draußen bringst, aber du tust es nie.Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›