tausend
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nghìn
Câu ví dụ
Freunde in der Not gehen tausend auf ein Lot.Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.
Eine Million ist tausend zum Quadrat.Một triệu là một nghìn mũ hai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›