begleiten
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đi cùng, hộ tống
Câu ví dụ
Ich möchte dich begleiten.Tôi muốn đi cùng với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›