mitkommen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- đi cùng
Câu ví dụ
Wir gehen shoppen; wollt ihr mitkommen?Bọn tôi định đi mua sắm; cậu có muốn đi cùng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›