der Zustand
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- tình trạng
Câu ví dụ
Die Waren sind in gutem Zustand eingetroffen.Hàng hóa đã đến trong tình trạng tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›