der Wahnsinn
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- sự điên rồ
Câu ví dụ
Sie treibt mich in den Wahnsinn.Cô ấy làm tôi phát điên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›