der Regen
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- mưa
Câu ví dụ
Der Regen schwemmte den Erboden weg.Mưa đã rửa sạch mặt đất.
Seit dem Morgen fällt immer wieder etwas Regen.Từ sáng đến giờ, trời cứ mưa rồi tạnh.
Sonne gefällt den Leuten mehr als Regen.Mọi người thích nắng hơn mưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›