NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Regen

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • mưa

Câu ví dụ

Der Regen schwemmte den Erboden weg.Mưa đã rửa sạch mặt đất.
Seit dem Morgen fällt immer wieder etwas Regen.Từ sáng đến giờ, trời cứ mưa rồi tạnh.
Sonne gefällt den Leuten mehr als Regen.Mọi người thích nắng hơn mưa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2