bellen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- sủa
Câu ví dụ
Der Hund konnte nicht bellen.Con chó không biết sủa.
Der Hund wird bellen.Con chó sẽ sủa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›